chlamydosaurus kingi

Định nghĩa

Danh từ: Chlamydosaurus kingi tên khoa học của một loài thằn lằn lớn, sống trên cây, ăn côn trùng, nguồn gốc từ Úc. Đặc điểm nổi bật của loài này một lớp da xếp nếp quanh cổ, có thể xòe rộng ra như cái ô khi chúng cảm thấy bị đe dọa.

dụ sử dụng
  • (Loài thường được gọi là thằn lằn cổ diềm lớp da xếp nếp lớn quanh cổ của .)
  • (Khi bị đe dọa, loài mở miệng xòe rộng lớp da cổ để trông to lớn đáng sợ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chlamydosaurus kingi" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học để chỉ chính xác loài thằn lằn này.
    • The taxonomy of chlamydosaurus kingi places it within the family Agamidae. (Phân loại học của chlamydosaurus kingi xếp vào họ Agamidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Frilled lizard (danh từ): tên thông thường của .
    • The frilled lizard is a popular reptile in Australian wildlife parks. (Thằn lằn cổ diềm loài bò sát phổ biến trong các công viên động vật hoang dã của Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Frill-necked lizard: thằn lằn cổ diềm (tên gọi khác).
  • Frilled dragon: rồng cổ diềm (tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Frill display: hành động xòe lớp da cổ.
    • The frill display of the chlamydosaurus kingi is a defensive behavior. (Hành động xòe lớp da cổ của chlamydosaurus kingi một hành vi phòng vệ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.)